Share:

Hiệp ước Hàng hải mới Tokyo-Manila báo hiệu sự thay đổi trong an ninh Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

 

Các tàu thuộc Sư đoàn 7 Hộ tống của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản, neo đậu tại Căn cứ Ominato
Các tàu thuộc Sư đoàn 7 Hộ tống của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản, neo đậu tại Căn cứ Ominato.

Tác giả  Kurniawan Arif Maspul....03 Tháng Hai, 2026 ... Geopolitical Monitor.

Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đã bước vào giai đoạn quyết định hơn. Những gì từng diễn ra dần dần trên biển giờ đây đã trở nên rõ ràng và có mục đích hơn. Hiệp ước quốc phòng tháng 1/2026 giữa Nhật Bản và Philippines không chỉ là một thỏa thuận khác ở cấp khu vực – điều này báo hiệu sự hình thành một mặt trận hàng hải mới, liên kết hai quốc gia đã nhận ra - thông qua bị áp lực liên tục - rằng an ninh chung đã trở thành một nhu cầu chiến lược thiết yếu.

Về bản chất, hiệp định Nhật Bản-Philippines thể chế hóa những gì đã trở thành hiện thực trên biển. Thỏa thuận Tiếp cận Tương hỗ cùng Thỏa thuận Mua sắm và Hỗ trợ chéo, cho phép các lực lượng huấn luyện, tiếp nhiên liệu, cùng đóng quân và hoạt động chung. Ngoài các đồng minh thân cận nhất, điều này chưa từng có tiền lệ đối với Nhật Bản, và mang tính sống còn đối với Philippines. Đối với Tokyo, nó báo hiệu một bước tiến xa hơn ra khỏi chủ nghĩa tối giản chiến lược thời hậu chiến. Đối với Manila, nó phản ánh một tính toán rõ ràng: việc đứng một mình ở Biển Đông đã trở nên không thể đứng vững được.

Những con số đã nói lên tầm quan trọng của sự thay đổi này. Chỉ trong 5 năm qua, các tàu tuần tra của Lực lượng Bảo vệ bờ biển Trung Quốc đã thực hiện hơn 130 cuộc tuần tra quanh quần đảo Senkaku/Diaoyu, nhiều cuộc tuần tra kéo dài nhiều ngày, thử thách quyết tâm của Nhật Bản. Tại Biển Đông, cường độ hoạt động thậm chí còn cao hơn.

Một thủy thủ người Philippines đã bị thương nặng sau khi lực lượng bảo vệ bờ biển Trung Quốc cố tình đâm vào tàu của Philippines ở Biển Đông đang tranh chấp, quân đội nước này cho biết. Một trường hợp khác là một ngư dân buộc phải bỏ lại lưới sau một vụ đâm va được báo cáo gần đảo Thị tứ, người này đã mô tả khoảnh khắc đó với các phóng viên địa phương là đột ngột, dữ dội và kinh hoàng; một lời nhắc nhở rằng đây không phải là những cuộc diễn tập trừu tượng mà là những rủi ro hàng ngày đối với kế sinh nhai và tính mạng.

Giới chức Philippines đã ghi nhận hàng chục vụ đâm va và phun vòi rồng vào tàu của họ trong giai đoạn 2024-2025, bao gồm cả gần bãi Cỏ Mây và đảo Thị tứ, bất chấp phán quyết năm 2016 của Tòa án Trọng tài Thường trực cho rằng "không có cơ sở pháp lý" cho tuyên bố chủ quyền đường chín đoạn của Trung Quốc. Đây không phải là những tranh chấp trừu tượng. Chúng là những cuộc chạm trán vật lý hàng ngày, làm xói mòn chủ quyền từng chút một.

Răn đe thầm lặng.

Trong bối cảnh đó, thỏa thuận này giữa Nhật bản và Philippines dường như không phải là một hành động khiêu khích mà là một sự tích tụ mệt mỏi, cuối cùng đã được chuyển hóa thành chính sách. Nhật Bản hiện đang cung cấp cho Philippines các hệ thống radar ven biển, tàu tuần tra và máy bay giám sát, cùng với 6 triệu đô la Mỹ hỗ trợ cơ sở hạ tầng mới cho các cơ sở hàng hải. Các cuộc tập trận chung giữa Nhật Bản, Philippines, Úc và Hoa Kỳ đã gia tăng, với các cuộc tập trận của bốn quốc gia được tổ chức trong vùng đặc quyền kinh tế của Philippines vào tháng 4 năm 2024 nhằm khẳng định lại quyền tự do hàng hải và tính ràng buộc của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS).

Đây là sự răn đe bằng thủ tục giấy tờ, các chuyến thăm cảng và sự hiện diện - không ồn ào, hợp pháp, nhưng không thể nhầm lẫn.

Phản ứng của Bắc Kinh là đã rất tức giận. Truyền thông nhà nước Trung quốc cảnh báo về các "liên minh giả tạo" và cáo buộc Tokyo hồi sinh chủ nghĩa quân phiệt. Tuy nhiên, sự trớ trêu rất khó bỏ qua. Chính hành vi của Trung Quốc—phong tỏa, đụng độ, tuần tra cưỡng chế—đã làm sụp đổ không gian chính trị cho việc phòng ngừa rủi ro. Một thập kỷ trước, Đông Nam Á tự hào về sự mơ hồ chiến lược. Ngày nay, sự mơ hồ ngày càng được xem là điểm yếu. Hiệp định Nhật Bản-Philippines không phải là trường hợp ngoại lệ; nó là một dấu hiệu cho thấy sự tồn tại xấu xa của phía Trung quốc.

Một trạng thái bình thường mới bất thường.

Khoảnh khắc này không thuộc về riêng của Úc. Nó vang dội khắp các quần đảo và ven biển của Đông Nam Á, và vượt xa chúng, bởi vì ngôn ngữ hiện đang định hình khu vực không còn là luận điệu nữa - nó là trải nghiệm. Khi Tokyo và Manila nói về một trật tự dựa trên luật lệ, tự do hàng hải và chống lại sự thay đổi đơn phương, họ đang nói rõ sự lo lắng chung từ Jakarta đến Hà Nội, từ Singapore đến Seoul. Biển đã trở thành thước đo niềm tin, và niềm tin, một khi bị xói mòn, rất khó để xây dựng lại.

Đối với các quốc gia ASEAN, những hệ lụy này mang tính cá nhân sâu sắc. Biển Đông không phải là một bàn cờ xa xôi; nó là một nguồn cung cấp lương thực, một tuyến đường giao thông và một lời hứa về phát triển. An ninh năng lượng của Việt Nam phụ thuộc vào các mỏ dầu khí ngoài khơi liên tục bị các tàu nước ngoài theo dõi. Ngư dân Malaysia ngày càng lo lắng khi di chuyển trong vùng biển tranh chấp. Indonesia, quốc gia từ lâu khẳng định không phải là bên tranh chấp, giờ đây lại thấy ranh giới vùng đặc quyền kinh tế của mình bị thử thách gần quần đảo Natuna. Mỗi cuộc chạm trán đều làm lung lay giả định rằng tăng trưởng kinh tế và sự ổn định chiến lược có thể cùng tồn tại mà không cần nỗ lực chung.

Sự liên minh giữa Nhật Bản và Philippines thể hiện rõ một thực tế mà nhiều người trong ASEAN âm thầm thừa nhận: thái độ trung lập ngày càng trở nên khó che chở khi áp lực trở nên dai dẳng.

Úc công nhận mô hình này vì họ đã sống với nó. Bản năng bảo vệ các tuyến đường biển mở, neo giữ sự thịnh vượng trong luật pháp chứ không phải là sức mạnh, đã định hình văn hóa chiến lược của Canberra trong nhiều thập kỷ. Điều mới là tốc độ mà các đối tác khu vực đang đi đến cùng một kết luận. Trật tự hàng hải không thể chia cắt không phải vì các hiệp ước nói như vậy, mà vì chuỗi cung ứng, dòng chảy năng lượng và an ninh lương thực hiện nay, ràng buộc các quốc gia với nhau theo những cách bỏ qua khoảng cách địa lý.

Sự xáo trộn tại bãi cạn Scarborough không chỉ dừng lại ở đó; nó còn lan rộng khắp eo biển Malacca, gây bất ổn thị trường bảo hiểm, làm tăng chi phí vận chuyển hàng hóa và âm thầm gây gánh nặng cho các hộ gia đình từ Perth đến Phnom Penh.

Ngoài ASEAN, các đồng minh khác đang theo dõi với sự chú ý sắc bén. Sự can dự sâu sắc hơn của Nhật Bản với Philippines gửi một tín hiệu đến Hàn Quốc, Ấn Độ và các đối tác châu Âu ngày càng hiện diện ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương: việc bảo vệ các chuẩn mực hàng hải không còn trừu tượng nữa. Nó đang hoạt động. Nó đòi hỏi sự hiện diện, phối hợp và trên hết là ý chí chính trị. Đối với các nước nhỏ hơn, điều này vừa trấn an vừa đáng lo ngại — trấn an vì họ không đơn độc, đáng lo ngại vì các lựa chọn đang trở nên không thể tránh khỏi.

Niềm tin lâu nay cho rằng sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau sẽ làm giảm bớt sự cạnh tranh chiến lược, đang bị thử thách bởi những con tàu bọc thép và vòi rồng. Tuy nhiên, ở đây cũng có một quyết tâm, một cảm giác rằng phẩm giá trên biển cũng quan trọng như sự thịnh vượng trên đất liền. Sự hội tụ của Úc, các đối tác ASEAN và các đồng minh cùng chí hướng không phải là về sự kềm chế hay đối đầu; mà là về việc bảo tồn những điều bình dị của thương mại, du lịch và liên lạc, những nền tảng của cuộc sống hiện đại.

Nếu khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương muốn tiếp tục là khu vực của cơ hội chứ không phải là nỗi lo lắng, thì sự hiểu biết chung này cần phải được củng cố. Luật pháp phải đi đôi với tinh thần đoàn kết, và tinh thần đoàn kết phải đi đôi với sự kềm chế. Nếu không, một trật tự hàng hải bị chia cắt và bị chi phối bởi sự hăm dọa sẽ không chỉ làm suy yếu nền kinh tế mà còn làm suy yếu chính ý niệm rằng, hợp tác có thể tồn tại lâu hơn sự cưỡng chế. Theo nghĩa đó, thời điểm hiện tại không chỉ đơn thuần là chiến lược. Nó còn mang tính đạo đức, và kết quả của nó sẽ định hình tương lai của khu vực rất lâu, sau khi cuộc khủng hoảng hiện tại qua đi.

Việc so sánh với lịch sử rất hấp dẫn, nhưng cũng đầy rủi ro. Việc nói về một “cuộc Chiến tranh Lạnh mới trên biển” phản ánh đúng tâm trạng hiện tại, nhưng lại có nguy cơ đơn giản hóa quá mức. Không giống như sự đối đầu về ý thức hệ của thế kỷ 20, cuộc cạnh tranh hàng hải ngày nay gắn liền sâu sắc với luật pháp, kinh tế và tính hợp pháp. Nhật Bản và Philippines đã nỗ lực hết sức để bảo đảm hiệp ước của họ hợp pháp và minh bạch. Việc phê chuẩn của quốc hội, các điều khoản tham chiếu rõ ràng đến UNCLOS, và sự phù hợp với các cuộc tập trận đa phương hiện có đều được thiết kế để củng cố khả năng răn đe trong xã hội quốc tế, chứ không phải ở bên ngoài. Đây không phải là sự kềm chế bằng cách loại trừ, mà là bằng cách tích lũy các chuẩn mực.

Đột phá trong quan hệ Nhật Bản-Philippines.

Các viện nghiên cứu trong khu vực đã ghi nhận tầm quan trọng của thỏa thuận này. Viện Nghiên cứu Quốc phòng Nhật Bản mô tả thỏa thuận này là sự hình thành dần dần của một "liên minh bán chính thức", được thúc đẩy không phải bởi tham vọng mà bởi nhận thức về mối đe dọa. Các nhà phân tích đã cảnh báo rằng, khi Philippines đảm nhiệm chức chủ tịch ASEAN vào năm 2026, kỳ vọng về một bộ quy tắc ứng xử đột phá ở Biển Đông có thể sẽ không được đáp ứng, do những chia rẽ nội bộ sâu sắc và sự miễn cưỡng của Trung Quốc trong việc kiềm chế hành vi của chính nó. Trong bối cảnh này, các mối quan hệ an ninh song phương và đa phương đang lấp đầy khoảng trống mà các thể chế khu vực không thể đáp ứng.

Không nên bỏ qua những cảm xúc tiềm ẩn. Các tài liệu chiến lược hiếm khi thể hiện được cảm giác tủi nhục khi tàu đánh cá bị đuổi khỏi ngư trường truyền thống, hoặc khi các nhiệm vụ tiếp tế cần có tàu vũ trang hộ tống. Chúng cũng không truyền tải được sự thay đổi tâm lý ở Nhật Bản, nơi các cuộc tranh luận từng xoay quanh sự kềm chế theo hiến pháp, giờ đây lại tập trung vào phòng thủ tiền tuyến và chia xẻ rủi ro. Bản sắc đang thay đổi song song với năng lực.

Hai quốc gia, với lịch sử rất khác nhau, đang hội tụ chung quanh một câu chuyện chung về quyền lợi pháp lý đang bị đe dọa.

Điều nổi bật là một sự lựa chọn rõ ràng cho sự phát triển tương lai của khu vực. Một con đường dẫn đến một mạng lưới hợp tác dày đặc—các thỏa thuận hợp tác khu vực (RAA), các cuộc tuần tra chung, hậu cần chung—được thiết kế để làm cho việc cưỡng chế trở nên tốn kém, và việc leo thang trở nên không hấp dẫn. Con đường khác dẫn đến sự phân mảnh, nơi mà sức mạnh dần dần thay thế lẽ phải, và các quốc gia nhỏ hơn thích nghi bằng sự im lặng chứ không phải là bằng sự kháng cự. Hiệp định Nhật Bản-Philippines là một canh bạc rằng con đường thứ nhất vẫn khả thi.

Liệu canh bạc đó có thành công hay không phụ thuộc vào sự kềm chế cũng như quyết tâm. Răn đe chỉ ổn định khi nó đáng tin cậy và có giới hạn. Cho dù đã có nhiều vũ khí và những chữ ký quân sự, ngoại giao vẫn là yếu tố còn thiếu. Ổn định khu vực sẽ không chỉ được bảo đảm bằng các liên minh, nhưng các liên minh có thể giúp kéo dài thời gian cần thiết để ngoại giao có cơ hội phát triển.

Các vùng biển Đông và biển Đông Nam Á từ lâu đã là những tuyến đường giao thương chứ không phải là chiến tuyến. Thảm kịch sẽ là để chúng trở thành những chiến trường đối đầu vĩnh viễn. Cơ hội - tuy vẫn còn mong manh, vẫn còn tranh chấp - là luật pháp, sự hợp tác và sức mạnh được tính toán kỹ lưỡng vẫn có thể giữ vững tuyến phòng thủ.

Theo nghĩa đó, hiệp định Nhật Bản-Philippines không chỉ đơn thuần là về quốc phòng. Nó còn liên quan đến việc tương lai của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương được viết nên bởi các báo cáo va chạm, hay bởi các quy tắc vẫn còn hiệu lực khi được thử nghiệm.

----------------
_ Kurniawan Arif Maspul là một nhà nghiên cứu và nhà văn liên ngành tập trung vào ngoại giao Hồi giáo và tư tưởng chính trị Đông Nam Á.
_ Trần HSa lược dịch từ Geopolitical Monitor....05/02/2026.



Share:

TRẦN H SA

Bài đăng phổ biến từ blog này

Minneapolis quay cuồng sau một vụ giết người khác.

Trò chơi lâu dài đằng sau cuộc thanh trừng PLA của Tập Cận Bình.

Nước Mỹ với con tàu Titanic của Trump.